榮勲 vinh huân Hán Việt: vinh huân Tổng quan Công lao to lớn vẻ vang Cấu tạo: 荣 (vinh) + 勲 (huân)Hán Việtvinh huânTừ loạidanhCấu tạo荣 + 勲 · vinh + huân nghĩa thành phần: vinh + huân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công lao Từ liên quan Gần nghĩa勲功 · 勲業 · 勲爵 · 勲章 · 榮光 · 榮幸 · 榮枯 · 榮歸