榮命

róng mìng vinh mệnh

Hán Việt: vinh mệnh · Pinyin: róng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 榮命 óngmìng* v. have the honor of being appointed (to a post)