榮問

róng wèn vinh vấn

Hán Việt: vinh vấn · Pinyin: róng wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (vấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好的聲譽。漢.李陵〈重報蘇武書〉:「策名清時,榮問休暢。」也作「榮聞」。

Eng

  • Cihui 榮問 óngwèn n. good reputation