榮嬿 róng yàn · vinh yến Hán Việt: vinh yến · Pinyin: róng yàn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 嬿 (yến)Pinyinróng yànHán Việtvinh yếnCấu tạo榮 + 嬿 · vinh + yến nghĩa thành phần: vinh + yến