榮年 róng nián · vinh niên Hán Việt: vinh niên · Pinyin: róng nián Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 年 (niên)Pinyinróng niánHán Việtvinh niênCấu tạo榮 + 年 · vinh + niên nghĩa thành phần: vinh + niên