荣雕 vinh điêu Hán Việt: vinh điêu Tổng quan Cấu tạo: 荣 (vinh) + 雕 (điêu)Hán Việtvinh điêuCấu tạo荣 + 雕 · vinh + điêu nghĩa thành phần: vinh + điêu