榮懷 róng huái · vinh hoài Hán Việt: vinh hoài · Pinyin: róng huái Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 懷 (hoài)Pinyinróng huáiHán Việtvinh hoàiCấu tạo榮 + 懷 · vinh + hoài nghĩa thành phần: vinh + hoài