榮戚 róng qī · vinh thích Hán Việt: vinh thích · Pinyin: róng qī Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 戚 (thích)Pinyinróng qīHán Việtvinh thíchCấu tạo榮 + 戚 · vinh + thích nghĩa thành phần: vinh + thích