榮望 róng wàng · vinh vọng Hán Việt: vinh vọng · Pinyin: róng wàng Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 望 (vọng)Pinyinróng wàngHán Việtvinh vọngCấu tạo榮 + 望 · vinh + vọng nghĩa thành phần: vinh + vọng