荣楯 vinh thuẫn Hán Việt: vinh thuẫn Tổng quan Cấu tạo: 荣 (vinh) + 楯 (thuẫn)Hán Việtvinh thuẫnCấu tạo荣 + 楯 · vinh + thuẫn nghĩa thành phần: vinh + thuẫn