榮氣 róng qì · vinh khí Hán Việt: vinh khí · Pinyin: róng qì Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 氣 (khí)Pinyinróng qìHán Việtvinh khíCấu tạo榮 + 氣 · vinh + khí nghĩa thành phần: vinh + khí