榮立 vinh lập Hán Việt: vinh lập Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 立 (lập)Hán Việtvinh lậpCấu tạo榮 + 立 · vinh + lập nghĩa thành phần: vinh + lập Nghĩa EngCihui 榮立 rónglì v. be cited/honored for