榮競 róng jìng · vinh cạnh Hán Việt: vinh cạnh · Pinyin: róng jìng Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 競 (cạnh)Pinyinróng jìngHán Việtvinh cạnhCấu tạo榮 + 競 · vinh + cạnh nghĩa thành phần: vinh + cạnh