榮落 róng luò · vinh lạc Hán Việt: vinh lạc · Pinyin: róng luò Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 落 (lạc)Pinyinróng luòHán Việtvinh lạcCấu tạo榮 + 落 · vinh + lạc nghĩa thành phần: vinh + lạc