榮衛 róng wèi · vinh vệ Hán Việt: vinh vệ · Pinyin: róng wèi Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 衛 (vệ)Pinyinróng wèiHán Việtvinh vệCấu tạo榮 + 衛 · vinh + vệ nghĩa thành phần: vinh + vệ