榮謝 róng xiè · vinh tạ Hán Việt: vinh tạ · Pinyin: róng xiè Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 謝 (tạ)Pinyinróng xièHán Việtvinh tạCấu tạo榮 + 謝 · vinh + tạ nghĩa thành phần: vinh + tạ