榮賤 róng jiàn · vinh tiện Hán Việt: vinh tiện · Pinyin: róng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 賤 (tiện)Pinyinróng jiànHán Việtvinh tiệnCấu tạo榮 + 賤 · vinh + tiện nghĩa thành phần: vinh + tiện