榮身

róng shēn vinh thân

Hán Việt: vinh thân · Pinyin: róng shēn

Tổng quan

vinh thân

Cấu tạo: (vinh) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vinh thân。榮顯其身。
  • Cihui vinh thân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 榮顯其身。《西遊記》第三○回:「當得進上金殿,大小討一個官職榮身。」《儒林外史》第一○回:「將來讀書人既有此一條榮身之路,把那文行出處都看得輕了。」