榮退 vinh thối Hán Việt: vinh thối Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 退 (thối)Hán Việtvinh thốiCấu tạo榮 + 退 · vinh + thối nghĩa thành phần: vinh + thối Nghĩa EngCihui 榮退 óngtuì v. retire in honor