榮銜

róng xián vinh hàm

Hán Việt: vinh hàm · Pinyin: róng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (hàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光耀的頭銜。如:「他獲得棒球王榮銜,真是實至名歸。」

Eng

  • Cihui 榮銜 óngxián n. glorious title