榮面 vinh diện Hán Việt: vinh diện Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 面 (diện)Hán Việtvinh diệnCấu tạo榮 + 面 · vinh + diện nghĩa thành phần: vinh + diện Nghĩa EngCihui 榮面 óngmiàn n. prosperous situation