榮養 róng yǎng · vinh dưỡng Hán Việt: vinh dưỡng · Pinyin: róng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 養 (dưỡng)Pinyinróng yǎngHán Việtvinh dưỡngCấu tạo榮 + 養 · vinh + dưỡng nghĩa thành phần: vinh + dưỡng Nghĩa EngCihui 榮養 óngyǎng v. support one's parents