榱棟

cuī dòng suy đống

Hán Việt: suy đống · Pinyin: cuī dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋椽及栋梁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋椽及栋梁。