榱桷 cuī jué · suy giác Hán Việt: suy giác · Pinyin: cuī jué Tổng quan Cấu tạo: 榱 (suy) + 桷 (giác)Pinyincuī juéHán Việtsuy giácCấu tạo榱 + 桷 · suy + giác nghĩa thành phần: suy + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屋椽; 常喻担负重任的人物; 与栋梁相对,喻指次要人物。Tân Hoa Tự Điển 1.屋椽。 2.常喻担负重任的人物。 3.与栋梁相对,喻指次要人物。