榱題 cuī tí · suy đề Hán Việt: suy đề · Pinyin: cuī tí Tổng quan Cấu tạo: 榱 (suy) + 題 (đề)Pinyincuī tíHán Việtsuy đềCấu tạo榱 + 題 · suy + đề nghĩa thành phần: suy + đề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 屋椽的兩端之處。《孟子.盡心下》:「堂高數仞,榱題數尺。」宋.葉適〈祭潘叔度文〉:「側躬容膝於榱題廣屋之下,垢衣惡食於文繡膏粱之地。」