榱題 cuī tí · suy đề Hán Việt: suy đề · Pinyin: cuī tí Tổng quan Cấu tạo: 榱 (suy) + 題 (đề)Pinyincuī tíHán Việtsuy đềCấu tạo榱 + 題 · suy + đề nghĩa thành phần: suy + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"榱提"; 屋椽的端头。通常伸出屋檐,因通称出檐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"榱提"。 2.屋椽的端头。通常伸出屋檐,因通称出檐。