榴房 liú fáng · lưu phòng Hán Việt: lưu phòng · Pinyin: liú fáng Tổng quan Cấu tạo: 榴 (lưu) + 房 (phòng)Pinyinliú fángHán Việtlưu phòngCấu tạo榴 + 房 · lưu + phòng nghĩa thành phần: lưu + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石榴房中多子,用喻祝人多子之意。Tân Hoa Tự Điển 1.石榴房中多子,用喻祝人多子之意。