榴裙 liú qún · lưu quần Hán Việt: lưu quần · Pinyin: liú qún Tổng quan Cấu tạo: 榴 (lưu) + 裙 (quần)Pinyinliú qúnHán Việtlưu quầnCấu tạo榴 + 裙 · lưu + quần nghĩa thành phần: lưu + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红如榴花的裙子。Tân Hoa Tự Điển 1.红如榴花的裙子。