榴齒 lưu xỉ Hán Việt: lưu xỉ Tổng quan Cấu tạo: 榴 (lưu) + 齒 (xỉ)Hán Việtlưu xỉCấu tạo榴 + 齒 · lưu + xỉ nghĩa thành phần: lưu + xỉ Nghĩa EngCihui 榴齒 iúchǐ n. even teeth like the seeds of a pomegranate