榷會 què huì · các hội Hán Việt: các hội · Pinyin: què huì Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 會 (hội)Pinyinquè huìHán Việtcác hộiCấu tạo榷 + 會 · các + hội nghĩa thành phần: các + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为商贾说合交易并总计其财货以征税。Tân Hoa Tự Điển 1.为商贾说合交易并总计其财货以征税。