榷会 què huì·các hội Hán Việt: các hội · Pinyin: què huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.为商贾说合交易并总计其财货以征税。 Cấu tạo: 榷 (các) + 會 (hội)Pinyinquè huìHán Việtcác hộiCấu tạo榷 + 會 · các + hội nghĩa thành phần: các + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.为商贾说合交易并总计其财货以征税。 Từ liên quan Gần nghĩa会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党