榷使 các sử Hán Việt: các sử Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 使 (sử)Hán Việtcác sửCấu tạo榷 + 使 · các + sử nghĩa thành phần: các + sử Nghĩa EngCihui 榷使 uèshǐ n. superintendent of customs