榷使

các sử

Hán Việt: các sử

Tổng quan

Cấu tạo: 榷 (các) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 榷使 uèshǐ n. superintendent of customs

Eng

  • Cihui 榷使 uèshǐ n. superintendent of customs

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动