榷利

què lì các lợi

Hán Việt: các lợi · Pinyin: què lì

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (lợi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府將某些物資列為國營、專利,以增國家稅收。漢.揚雄《法言.寡見》:「弘羊榷利而國用足,盍榷諸?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官府对某些物资实行专卖以增加财政收入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官府对某些物资实行专卖以增加财政收入。

Eng

  • Cihui 榷利 quèlì v.o. enjoy a monopoly