榷务

què wùcác vụ

Hán Việt: các vụ · Pinyin: què wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"榷货务"。

Cấu tạo: 榷 (các) + 務 (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"榷货务"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

务农 · 务实 · 务川 · 务工 · 务必 · 务期 · 务正 · 务求