榷商 què shāng · các thương Hán Việt: các thương · Pinyin: què shāng Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 商 (thương)Pinyinquè shāngHán Việtcác thươngCấu tạo榷 + 商 · các + thương nghĩa thành phần: các + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指从事盐﹑铁﹑酒等专卖品交易的商贾。Tân Hoa Tự Điển 1.指从事盐﹑铁﹑酒等专卖品交易的商贾。