榷場 què chǎng · các tràng Hán Việt: các tràng · Pinyin: què chǎng Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 場 (tràng)Pinyinquè chǎngHán Việtcác tràngCấu tạo榷 + 場 · các + tràng nghĩa thành phần: các + tràng