榷官

què guān các quan

Hán Việt: các quan · Pinyin: què guān

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管专卖的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管专卖的官吏。