榷徵 què zhēng · các trưng Hán Việt: các trưng · Pinyin: què zhēng Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 徵 (trưng)Pinyinquè zhēngHán Việtcác trưngCấu tạo榷 + 徵 · các + trưng nghĩa thành phần: các + trưng