榷慮 què lǜ · các lự Hán Việt: các lự · Pinyin: què lǜ Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 慮 (lự)Pinyinquè lǜHán Việtcác lựCấu tạo榷 + 慮 · các + lự nghĩa thành phần: các + lự