榷採 què cǎi · các thải Hán Việt: các thải · Pinyin: què cǎi Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 採 (thải)Pinyinquè cǎiHán Việtcác thảiCấu tạo榷 + 採 · các + thải nghĩa thành phần: các + thải