榷揚 què yáng · các dương Hán Việt: các dương · Pinyin: què yáng Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 揚 (dương)Pinyinquè yángHán Việtcác dươngCấu tạo榷 + 揚 · các + dương nghĩa thành phần: các + dương