榷會 què huì · các hội Hán Việt: các hội · Pinyin: què huì Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 會 (hội)Pinyinquè huìHán Việtcác hộiCấu tạo榷 + 會 · các + hội nghĩa thành phần: các + hội