榷然 què rán · các nhiên Hán Việt: các nhiên · Pinyin: què rán Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 然 (nhiên)Pinyinquè ránHán Việtcác nhiênCấu tạo榷 + 然 · các + nhiên nghĩa thành phần: các + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明确貌。榷通"确"。Tân Hoa Tự Điển 1.明确貌。榷通"确"。