榷略 què lüè · các lược Hán Việt: các lược · Pinyin: què lüè Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 略 (lược)Pinyinquè lüèHán Việtcác lượcCấu tạo榷 + 略 · các + lược nghĩa thành phần: các + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研讨。Tân Hoa Tự Điển 1.研讨。