榷筦

què guǎncác quản

Hán Việt: các quản · Pinyin: què guǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"榷管"。

Cấu tạo: 榷 (các) + 筦 (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"榷管"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

榷举 · 榷会 · 榷使 · 榷关 · 榷利 · 榷务 · 榷務 · 榷卖