榷算

què suàn các toán

Hán Việt: các toán · Pinyin: què suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征收算赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征收算赋。