榷管 què guǎn · các quản Hán Việt: các quản · Pinyin: què guǎn Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 管 (quản)Pinyinquè guǎnHán Việtcác quảnCấu tạo榷 + 管 · các + quản nghĩa thành phần: các + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"榷筦"; 谓对盐铁等物实行专管专卖。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"榷筦"。 2.谓对盐铁等物实行专管专卖。