榷論 què lùn · các luận Hán Việt: các luận · Pinyin: què lùn Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 論 (luận)Pinyinquè lùnHán Việtcác luậnCấu tạo榷 + 論 · các + luận nghĩa thành phần: các + luận