榷酒 què jiǔ · các tửu Hán Việt: các tửu · Pinyin: què jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 酒 (tửu)Pinyinquè jiǔHán Việtcác tửuCấu tạo榷 + 酒 · các + tửu nghĩa thành phần: các + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即榷酤。Tân Hoa Tự Điển 1.即榷酤。