榷採

què cǎi các thải

Hán Việt: các thải · Pinyin: què cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专司采买。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专司采买。