榷金

què jīn các kim

Hán Việt: các kim · Pinyin: què jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国家对黄金实行专卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国家对黄金实行专卖。